蓄蓄 (xù)xùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Phó từ, 动Hán ViệtsúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tích trữ2để (để lại không cạo đi)3giữ (trong lòng)