储蓄储蓄 (chǔxù)chǔxùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việttrữ súcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để dành; dành dụm; tiết kiệm; giữ lại; tằn tiện; dành2tiền để dành; tiền tiết kiệm