Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
个
人
储
蓄
个人储蓄 (gèrénchúxù)
gèrénchúxù
Hán Việt
cá nhân trừ súc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiết kiệm cá nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
个
gè
cái; con; quả; trái (dùng trước danh từ); củ; cách nhau (dùng trước ước số)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
储
chǔ
trữ; cất trữ; để dành; họ Trữ
蓄
xù
tích trữ; để (để lại không cạo đi)