Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
听
起
来
听起来 (tīngqǐlái)
tīngqǐlái
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
thính khởi lai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nghe như
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
听
tīng
nghe; thính; nghe theo; tiếp thu ý kiến
起
qǐ
dậy (đứng dậy, thức dậy); rời; rời khỏi
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)