Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
听
闻
听闻 (tīngwén)
tīngwén
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thính văn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
听
tīng
nghe; thính; nghe theo; tiếp thu ý kiến
闻
wén
nghe; nghe thấy; văn; tin (nghe được)
Từ có chứa 听闻
耸人听闻
sǒngréntīngwén
tủng nhân thính văn
nói nghe sởn cả tóc gáy
骇人听闻
hàiréntīngwén
hãi nhân thính văn
nghe rợn cả người; kinh sợ; khủng khiếp