启示启示 (qǐshì)qǐshìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhởi thịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gợi ý; gợi cho biết; khêu gợi2khai sáng, gợi ý, lĩnh ngộ, giác ngộ