启启 (qǐ)qǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtkhởi | khải | khểLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mở; bóc2mở đường; dẫn dắt3bắt đầu; mở đầu4kể; trình bày; thưa