Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

启蒙 (qǐméng)

qǐméng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khải mông

Nghĩa

  1. vỡ lòng; nhập môn; 教育
  2. phổ cập kiến thức mới; khai thông tư tưởng; khai sáng (cho những người mê tín); phá ngu; khai tâm; khai trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 启蒙