启蒙 (qǐméng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- khải mông
Nghĩa
- vỡ lòng; nhập môn; 教育
- phổ cập kiến thức mới; khai thông tư tưởng; khai sáng (cho những người mê tín); phá ngu; khai tâm; khai trí
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.