Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
启
迪
启迪 (qǐdí)
qǐdí
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khải địch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dẫn dắt; gợi mở; chỉ bảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
启
qǐ
mở; bóc; mở đường; dẫn dắt
迪
dí
dẫn đường; gợi; giảng giải