启程启程 (qǐchéng)qǐchéngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtkhởi trìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khởi hành; lên đường2cất mình3đăng đồ4cất gánh