Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

启动 (qǐdòng)

qǐdòng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khởi động
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khởi động; mở; chạy; bắt đầu công việc (chạy máy, chạy điện...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 启动