Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吴邦国 (wúbāngguó)

wúbāngguó

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngô bang quốc

Nghĩa

  1. Wu Bangguo (1941-), kỹ sư điện và chính trị gia CHND Trung Hoa, thành viên polituro từ 2002

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ