Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吸烟室 (xīyānshì)

xīyānshì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
hấp yên thất

Nghĩa

  1. phòng hút thuốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ