Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吹
胀
吹胀 (chuīzhàng)
chuīzhàng
Hán Việt
xuy trướng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nổ tung
2
thổi phồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吹
chuī
thổi; hà hơi; hỉ; hỷ; thổi; bóp; kéo; chơi (thành tiếng kêu)
胀
zhàng
nở ra; căng ra; trương; đầy; trướng; sình (trong thân thể bị dồn nén, gây cảm giác khó chịu); trướng lên; trương