吻合吻合 (wěnhé)wěnhéTừ loạiĐộng từHán Việtvẫn hợpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ăn khớp; nhất trí; thích hợp; vẫn hợp2nối; nối lại; khâu lại (Y học)3ăn nhau