Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吻
吻 (wěn)
wěn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
vẫn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
môi
2
hôn
3
mõm (động vật)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 吻
吻合
wěnhé
vẫn hợp
ăn khớp; nhất trí; thích hợp; vẫn hợp; nối; nối lại; khâu lại (Y học)
口吻
kǒuwěn
khẩu vẫn
mõm; miệng; hàm (cá, chó); họng (súng); giọng; giọng điệu
吻别
wěnbié
vẫn biệt
hôn tạm biệt
吻技
wěnjì
vẫn kĩ
kỹ thuật hôn
吻痕
wěnhén
vẫn ngân
Hickey
吻部
wěnbù
vẫn bộ
mõm
接吻
jiēwěn
tiếp vẫn
hôn môi; hôn hít
湿吻
shīwěn
thấp vẫn
Nụ hôn kiểu Pháp