Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吻
技
吻技 (wěnjì)
wěnjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vẫn kĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kỹ thuật hôn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吻
wěn
môi; hôn
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn