Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
接
吻
接吻 (jiēwěn)
jiēwěn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiếp vẫn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hôn môi
2
hôn hít
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
接
jiē
đón lấy; nhận lấy; đỡ lấy; bắt lấy; nối; nối tiếp; nối lại; ghép; liên tiếp
吻
wěn
môi; hôn