Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吼 (hǒu)

hǒu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hống

Nghĩa

  1. gầm; gào; thét; rống (dã thú)
  2. gào lên; gào to; gào thét; thét lên (tỏ ý bực bội)
  3. gào lên; rít lên; gầm lên (gió, còi, pháo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 吼