Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

怒吼 (nùhǒu)

nùhǒu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nộ hống

Nghĩa

  1. gầm lên giận dữ; gào thét; gầm thét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ