呆 (dāi)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- ngai | bảo | ngốc
Nghĩa
- ngốc; ngu; đần độn; ngu si; ngu đần; si đần
- ngẩn; ngẩn ngơ; ngớ; đờ ra; trơ ra; đực mặt ra; trơ mặt ra
- ngay
- nán lại
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.