Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呆板 (dāibǎn)

dāibǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
ngai bản

Nghĩa

  1. khô khan; cứng nhắc; cứng đờ; không sinh động; không tự nhiên; khắt khe; cứng rắn
  2. không linh hoạt
  3. cổ bản
  4. không linh lợi; máy móc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ