呆板 (dāibǎn)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- ngai bản
Nghĩa
- khô khan; cứng nhắc; cứng đờ; không sinh động; không tự nhiên; khắt khe; cứng rắn
- không linh hoạt
- cổ bản
- không linh lợi; máy móc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.