Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呗 (bei)

bei

Từ loại
Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Thán từ, Tiểu, Trợ từ, 助
Hán Việt
bái | bối

Nghĩa

  1. chứ; đi chứ (dùng ở cuối câu, biểu thị sự thực hoặc lý lẽ rõ ràng, rất dễ hiểu)
  2. thôi; thì... vậy (dùng trong phân câu hoặc cuối câu, biểu thị ngữ khí miễn cưỡng đồng ý hoặc nhượng bộ)
  3. tiếng tụng kinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 呗