Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
花
呗
花呗 (Huābei)
Huābei
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hoa Bắc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
呗
bei
chứ; đi chứ (dùng ở cuối câu, biểu thị sự thực hoặc lý lẽ rõ ràng, rất dễ hiểu); thôi; thì... vậy (dùng trong phân câu…