Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呛 (qiāng)

qiāng

Từ loại
Động từ, Thán từ
Hán Việt
sang | thương

Nghĩa

  1. sặc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 呛