Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呛到 (qiāngdào)

qiāngdào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sang đáo

Nghĩa

  1. bị nghẹn (thức ăn, v.v.)
  2. nuốt sai cách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ