Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呱呱 (gūgū)

gūgū

Từ loại
Từ tượng thanh, Phó từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
oa oa

Nghĩa

  1. hu hu; oa oa; oe oe (tiếng trẻ khóc)
  2. ngoé
  3. quác
  4. oác oác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 呱呱