Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

命名日 (mìngmíngrì)

mìngmíngrì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mệnh danh nhật

Nghĩa

  1. ngày đặt tên (truyền thống kỷ niệm một tên cụ thể vào một ngày nhất định trong năm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ