Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咖啡屋 (kāfēiwū)

kāfēiwū

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
già phê ốc

Nghĩa

  1. quán cà phê
  2. tiệm cà phê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ