Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咖
咖 (kā)
kā
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
già | ca | gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cà phê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 咖
咖啡
kāfēi
ca phê
HSK 2
cây cà phê; cà phê bột
HSK 2
咖哩
gālí
già lí
cà ri (từ mượn)
咖喱
gālí
già ly
cà ri (từ mượn); cà-ri; ca-ri
咖逼
kābī
già bức
(coll.) cà phê (loanword) (Tw)
大咖
dàkā
đại già
cú đánh lớn; người có ảnh hưởng
怪咖
guàikā
quái già
(tiếng lóng) (Tw) loony; quái đản
网咖
wǎngkā
võng già
Quán cà phê Internet (Tw)
咖啡因
kāfēiyīn
già phê nhân
caffein (từ mượn)