Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咖喱 (gālí)

gālí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
già ly

Nghĩa

  1. cà ri (từ mượn)
  2. cà-ri; ca-ri

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 咖喱