Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咖
喱
咖喱 (gālí)
gālí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
già ly
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cà ri (từ mượn)
2
cà-ri; ca-ri
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咖
kā
cà phê
喱
lí
cà ri
Từ có chứa 咖喱
咖喱粉
gālífěn
già ly phấn
bột cà ri