Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咖
哩
咖哩 (gālí)
gālí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
già lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cà ri (từ mượn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咖
kā
cà phê
哩
lǐ
dặm
Từ có chứa 咖哩
乌咖哩
Wūgālí
Chiếc ô