哩哩 (lǐ)lǐTừ loạiThán từ, Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ, Phó từ, Danh từHán Việtlí | lý | lyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dặm