Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哩哩啦啦 (līlīlāla)

līlīlāla

Từ loại
Từ trạng thái, Phó từ
Hán Việt
lí lí lạp lạp

Nghĩa

  1. tung toé; tràn khắp ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ