咬牙切齿咬牙切齿 (yǎoyáqièchǐ)yǎoyáqièchǐTừ loạiPhó từ, Động từ, Danh từHán Việtgiảo nha thiết xỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghiến răng nghiến lợi; cực kỳ phẫn nộ; cực kỳ giận dữ