Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咳嗽 (késou)

késou

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khái thấu

Nghĩa

  1. ho; ho hen; húng hắng
  2. bệnh ho

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ