Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咽
峡
咽峡 (yānxiá)
yānxiá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ế hạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
eo đất của fauces
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咽
yàn
nuốt
峡
xiá
Hiệp; eo; eo sông; chỗ hai quả núi kẹp dòng sông ở giữa (thường dùng làm tên đất); hiệp
Từ có chứa 咽峡
咽峡炎
yānxiáyán
ế hạp viêm
bệnh viêm họng