峡峡 (xiá)xiáCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việthạp | giáp | hiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hiệp; eo; eo sông; chỗ hai quả núi kẹp dòng sông ở giữa (thường dùng làm tên đất); hiệp