哈萨克斯坦哈萨克斯坦 (hāsàkè sītǎn)hāsàkè sītǎnTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtha tát khắc tư thảnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Ca-dắc-xtan; Kazakhstan