Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哈马斯 (hāmǎsī)

hāmǎsī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ha mã tư

Nghĩa

  1. Hamas (nhóm người Palestine cực đoan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ