Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哪 (nǎ)

nǎ

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
na | nả | ná

Nghĩa

  1. nào
  2. cái gì (dùng riêng giống như''什么'')
  3. Chú ý: khi sau ''哪'' dùng lượng từ hay số lượng từ, trong khẩu ngữ thường nói ''něi'' hay ''nǎi'', còn nếu ''哪'' dùng riêng thì nói ''nǎ'' 注意: ''哪''后面跟量词或数词加量词…
  4. đâu (biểu thị phản vấn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 哪