Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哪
个
哪个 (nǎge)
nǎge
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
na cá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nào; cái nào
2
ai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
哪
nǎ
nào; cái gì (dùng riêng giống như''什么'')
个
gè
cái; con; quả; trái (dùng trước danh từ); củ; cách nhau (dùng trước ước số)