Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

唐 (táng)

táng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ thời gian
Hán Việt
đường

Nghĩa

  1. nói khoác; khoác lác
  2. trống; trống không
  3. thời Đường (một triều đại trong truyền thuyết, do Vua Nghiêu lập nên)
  4. nhà Đường (do Lý Uyên và con trai ông Lý Thế Dân lập nên vào năm 618 - 907, đóng đô ở Trường An, Tây An Thiểm Tây ngày nay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 唐