Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唐
纳
唐纳 (tángnà)
tángnà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đường nạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tanner hoặc Donald (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
唐
táng
nói khoác; khoác lác; trống; trống không
纳
nà
nạp; nhập; tiếp nhận
Từ có chứa 唐纳
唐纳德
tángnàdé
đường nạp đức
Donald (tên)
唐纳·川普
táng nà·chuān pǔ
đường nạp xuyên phổ
(Tw) Donald Trump (1946-), ông trùm kinh doanh Mỹ, tổng thống Mỹ 2017-