Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唑
唑 (zuò)
zuò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
zôn; dôn (âm dùng phiên âm)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 唑
吡唑
bǐzuò
tật phệ
pyrazole (hóa học) (từ mượn)
吲唑
yǐnzuò
sẩn phệ
indazole (hóa học) (từ khóa)
咔唑
kāzuò
ca phệ
carbazole (hóa học) (từ mượn)
咪唑
mīzuò
mễ phệ
imidazole (hóa học) (từ khóa)
噻唑
sāizuò
_ phệ
thi-a-dôn (hợp chất hữu cơ)
丙环唑
bǐnghuánzuò
bính hoàn phệ
propiconazole (chất chống nấm)
克霉唑
kèméizuò
khắc môi phệ
clotrimazole (chất chống nấm)
恶唑啉
èzuòlín
ác phệ lâm
oxacillin