Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恶
唑
啉
恶唑啉 (èzuòlín)
èzuòlín
Hán Việt
ác phệ lâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
oxacillin
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恶
wù
ghét; căm ghét; tệ
唑
zuò
zôn; dôn (âm dùng phiên âm)
啉
lín
Ki-nô-lin (Anh: quinoline)
Từ có chứa 恶唑啉
恶唑啉酮
èzuòlíntóng
ác phệ lâm đồng
oxacillin