Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唱
碟
唱碟 (chàngdié)
chàngdié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xướng điệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
LP
2
bản ghi máy hát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
唱
chàng
hát; ca; hát ca; xướng; kêu to
碟
dié
cái đĩa; đĩa