Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

唾沫 (tuòmò)

tuòmò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thóa mạt

Nghĩa

  1. nước bọt; nước miếng; nước dãi; miếng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 唾沫