Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

商业化 (shāngyèhuà)

shāngyèhuà

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thương nghiệp hoá

Nghĩa

  1. thương mại hóa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ