Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
啤
酒
啤酒 (píjiǔ)
píjiǔ
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bì tửu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bia; rượu bia
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
啤
pí
bia
酒
jiǔ
rượu; tửu; họ Tửu
Từ có chứa 啤酒
啤酒厂
píjiǔchǎng
ti tửu xưởng
nhà máy bia
啤酒节
píjiǔjié
ti tửu tiết
Lễ hội bia
啤酒肚
píjiǔdù
ti tửu đỗ
bụng bia
啤酒花
píjiǔhuā
ti tửu hoa
cây hu-bơ-lông; bông bia; quả hu-bơ-lông
熟啤酒
shúpíjiǔ
thục ti tửu
bia tiệt trùng
生啤酒
shēngpíjiǔ
sinh ti tửu
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
鲜啤酒
xiānpíjiǔ
tiên ti tửu
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
无醇啤酒
wúchúnpíjiǔ
vô thuần ti tửu
bia ít cồn; bia không cồn (thông thường, 0,5% ABV trở xuống)